不测之智
bất trắc chi trí
Hán Việt: bất trắc chi trí · Pinyin: bù cè zhī zhì
Tổng quan
测:估计; 智:才智,智慧。不可估计的才智。形容智高才广。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 测:估计; 智:才智,智慧。不可估计的才智。形容智高才广。
Hán Việt: bất trắc chi trí · Pinyin: bù cè zhī zhì
测:估计; 智:才智,智慧。不可估计的才智。形容智高才广。