不測之淵 bù cè zhī yuān · bất trắc chi uyên Hán Việt: bất trắc chi uyên · Pinyin: bù cè zhī yuān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 淵 (uyên)Pinyinbù cè zhī yuānHán Việtbất trắc chi uyênCấu tạo不 + 測 + 之 + 淵 · bất + trắc + chi + uyên nghĩa thành phần: bất + trắc + chi + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深渊。亦以比喻危险之地。