不測之禍
bất trắc chi họa
Hán Việt: bất trắc chi họa · Pinyin: bù cè zhī huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 测:揣度,预测。无法揣测的祸患。多指牢狱或杀身之祸。
- Tân Hoa Tự Điển 测揣度,预测。无法揣测的祸患。多指牢狱或杀身之祸。
Eng
- Cihui 不測之禍 ùcèzhīhuò n. unforeseen disaster