不测之罪

bù cè zhī zuìbất trắc chi tội

Hán Việt: bất trắc chi tội · Pinyin: bù cè zhī zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指大罪,死罪。

Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 罪 (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大罪,死罪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不测之祸 · 不测的事 · 不测之灾祸 · 不测之忧 · 不测之智 · 不测风云 · 不测之诛 · 不测之渊