不測之罪 bù cè zhī zuì · bất trắc chi tội Hán Việt: bất trắc chi tội · Pinyin: bù cè zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyinbù cè zhī zuìHán Việtbất trắc chi tộiCấu tạo不 + 測 + 之 + 罪 · bất + trắc + chi + tội nghĩa thành phần: bất + trắc + chi + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大罪,死罪。