不測之誅

bù cè zhī zhū bất trắc chi tru

Hán Việt: bất trắc chi tru · Pinyin: bù cè zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trắc) + (chi) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测:估计;诛:惩罚。不可估计的惩处。