不测之诛 bù cè zhī zhū·bất trắc chi tru Hán Việt: bất trắc chi tru · Pinyin: bù cè zhī zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 测:估计; 诛:惩罚。不可估计的惩处。 Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 誅 (tru)Pinyinbù cè zhī zhūHán Việtbất trắc chi truCấu tạo不 + 測 + 之 + 誅 · bất + trắc + chi + tru nghĩa thành phần: bất + trắc + chi + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测:估计; 诛:惩罚。不可估计的惩处。 Từ liên quan Gần nghĩa不测之祸 · 不测的事 · 不测之灾祸 · 不测之忧 · 不测之智 · 不测风云 · 不测之罪 · 不测之渊