不测的事

bù cè de shìbất trắc đích sự

Hán Việt: bất trắc đích sự · Pinyin: bù cè de shì

Tổng quan

sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra

Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 的 (đích) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng
  • Google Alex v6 sự việc bất ngờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eventuality

Đức

  • Handedict Möglichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不测之祸 · 不测之灾祸 · 不测之忧 · 不测之智 · 不测风云 · 不测之罪 · 不测之诛 · 不测之渊