不測的事
bất trắc đích sự
Hán Việt: bất trắc đích sự · Pinyin: bù cè de shì
Tổng quan
sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
Nghĩa
Việt
- Cihui sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra