不净忿怒 bất tịnh phẫn nộ Hán Việt: bất tịnh phẫn nộ Tổng quan bất tịnh phẫn nộ (術語)鳥樞沙摩明王也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 忿 (phẫn) + 怒 (nộ)Hán Việtbất tịnh phẫn nộCấu tạo不 + 净 + 忿 + 怒 · bất + tịnh + phẫn + nộ nghĩa thành phần: bất + tịnh + phẫn + nộ Nghĩa ViệtCihui bất tịnh phẫn nộ (術語)鳥樞沙摩明王也。☸