不滲透性

bù shèn tòu xìng bất sấm thấu tính

Hán Việt: bất sấm thấu tính · Pinyin: bù shèn tòu xìng

Tổng quan

tính không thấm được, tính không thấm nước

Cấu tạo: (bất) + (sấm) + (thấu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thấm được, tính không thấm nước