不測之禍

bù cè zhī huò bất trắc chi họa

Hán Việt: bất trắc chi họa · Pinyin: bù cè zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trắc) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想不到的災禍。多指死亡。《資治通鑑.卷六.秦紀一.始皇帝九年》:「妾賴天而有男,則是君之子為王也。楚國盡可得,孰與身臨不測之禍哉!」

Eng

  • Cihui 不測之禍 ùcèzhīhuò n. unforeseen disaster