不溯既往

bù sù jì wǎng bất tố kí vãng

Hán Việt: bất tố kí vãng · Pinyin: bù sù jì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tố) + (kí) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對過去的事不再追究。如:「唉,過去就算了!我的為人是不溯既往的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溯及既往”的对称。法律只适用于它施行后所发生的事项,而不适用于它施行前所发生的事项的原则。