不滴的油 bù dī de yóu · bất tích đích du Hán Việt: bất tích đích du · Pinyin: bù dī de yóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 滴 (tích) + 的 (đích) + 油 (du)Pinyinbù dī de yóuHán Việtbất tích đích duCấu tạo不 + 滴 + 的 + 油 · bất + tích + đích + du nghĩa thành phần: bất + tích + đích + du