不灭定律

bất diệt định luật

Hán Việt: bất diệt định luật

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 滅 (diệt) + 定 (định) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định luật bảo toàn
  • Biên soạn the law of conservation of matter

Eng

  • Cihui 不滅定律 ùmiè dìnglǜ n. the law of conservation of matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

不灭地 · 不灭性 · 不灭的 · 定律的