不為人知
bất vi nhân tri
Hán Việt: bất vi nhân tri · Pinyin: bù wéi rén zhī
Tổng quan
không được ai biết
Nghĩa
Việt
- Cihui bí mật
- Cihui không biết
- Tần suất từ bất vi nhân tri/phi vi nhân tri/phầu vi nhân tri/phủ vi nhân tri: không muốn người biết; không muốn người biết
- Biên soạn not known to anyone; secret; unknown
Eng
- Cihui not known to anyone; secret; unknown
- Tần suất từ not known to anyone; secret; unknown