不为凡响

bù wéi fán xiǎng bất vi phàm hưởng

Hán Việt: bất vi phàm hưởng · Pinyin: bù wéi fán xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vi) + (phàm) + (hưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為,是。「不為凡響」猶「不同凡響」。見「不同凡響」條。01.清.昭槤《嘯亭雜錄.卷六.果恭王之儉》:「善詩詞,幼受業於沈確士尚書,故詞宗歸於正音,不為凡響。」