不爛之舌 bất lạn chi thiệt Hán Việt: bất lạn chi thiệt Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 爛 (lạn) + 之 (chi) + 舌 (thiệt)Hán Việtbất lạn chi thiệtCấu tạo不 + 爛 + 之 + 舌 · bất + lạn + chi + thiệt nghĩa thành phần: bất + lạn + chi + thiệt Nghĩa EngCihui 不爛之舌 ùlànzhīshé n. a glib tongue