不照面兒 bất chiếu diện nhi Hán Việt: bất chiếu diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 照 (chiếu) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtbất chiếu diện nhiCấu tạo不 + 照 + 面 + 兒 · bất + chiếu + diện + nhi nghĩa thành phần: bất + chiếu + diện + nhi Nghĩa EngCihui 不照面兒 ù zhàomiànr v.o. <coll.> not show up