不熟練的 bất thục luyện đích Hán Việt: bất thục luyện đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 熟 (thục) + 練 (luyện) + 的 (đích)Hán Việtbất thục luyện đíchCấu tạo不 + 熟 + 練 + 的 · bất + thục + luyện + đích nghĩa thành phần: bất + thục + luyện + đích Nghĩa EngCihui amateurish