不爆炸的 bất bạo tạc đích Hán Việt: bất bạo tạc đích Tổng quan không nổ bùng, không thể nổ Cấu tạo: 不 (bất) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 的 (đích)Hán Việtbất bạo tạc đíchCấu tạo不 + 爆 + 炸 + 的 · bất + bạo + tạc + đích nghĩa thành phần: bất + bạo + tạc + đích Nghĩa ViệtCihui không nổ bùng, không thể nổ