不爲已甚

bù wéi yǐ shèn bất vi dĩ thậm

Hán Việt: bất vi dĩ thậm · Pinyin: bù wéi yǐ shèn

Tổng quan

tránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt | không quá khắc nghiệt với đối tượng

Cấu tạo: (bất) + (vi) + (dĩ) + (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt | không quá khắc nghiệt với đối tượng
  • Cihui Không là quá đáng

Eng

  • Cihui 不為已甚 ùwéiyǐshèn f.e. 1. not be too hard on sb. 2. not overdo sth.