不爽快的

bất sảng khoái đích

Hán Việt: bất sảng khoái đích

Tổng quan

không khoẻ, khó ở, se mình, thấy tháng, hành kinh (đàn bà)

Cấu tạo: (bất) + (sảng) + (khoái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khoẻ, khó ở, se mình, thấy tháng, hành kinh (đàn bà)