不爽快的

bất sảng khoái đích

Hán Việt: bất sảng khoái đích

Tổng quan

không khoẻ, khó ở, se mình, thấy tháng, hành kinh (đàn bà)

Cấu tạo: 不 (bất) + 爽 (sảng) + 快 (khoái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không khỏe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unwell

Từ liên quan

Gần nghĩa

不爽累黍 · 不爽毫发 · 不爽毫髮 · 不爽利 · 不爽快