不爽毫髮

bù shuǎng háo fā bất sảng hào phát

Hán Việt: bất sảng hào phát · Pinyin: bù shuǎng háo fā

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (sảng) + (hào) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有一点差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有一点差错。