不特如此 bất đặc như thử Hán Việt: bất đặc như thử Tổng quan không chỉ như thế Cấu tạo: 不 (bất) + 特 (đặc) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtbất đặc như thửCấu tạo不 + 特 + 如 + 此 · bất + đặc + như + thử nghĩa thành phần: bất + đặc + như + thử Nghĩa ViệtCihui không chỉ như thếEngCihui 不特如此 ùtèrúcǐ f.e. not only that