不球的怎 bù qiú de zěn · bất cầu đích chẩm Hán Việt: bất cầu đích chẩm · Pinyin: bù qiú de zěn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 球 (cầu) + 的 (đích) + 怎 (chẩm)Pinyinbù qiú de zěnHán Việtbất cầu đích chẩmCấu tạo不 + 球 + 的 + 怎 · bất + cầu + đích + chẩm nghĩa thành phần: bất + cầu + đích + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。不怎么好。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不怎么好。