不理会的 bất lí hội đích Hán Việt: bất lí hội đích Tổng quan (+ to) không chú ý (đến), không lo lắng (đến) Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 會 (hội) + 的 (đích)Hán Việtbất lí hội đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 理 + 會 + 的 · bất + lí + hội + đích nghĩa thành phần: bất + lí + hội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không để ýMainlandKaggle Zh-Vi unheeding Từ liên quan Gần nghĩa不理不睬 · 不理不睬的 · 不理会 · 不理會 · 不理睬 · 不理解 · 不理会地 · 不理想的