不甘落后

bù gān luò hòubất cam lạc hậu

Hán Việt: bất cam lạc hậu · Pinyin: bù gān luò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 甘 (cam) + 落 (lạc) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chịu tụt hậu
  • Biên soạn unwilling to lag behind

Eng

  • Cihui 不甘落後 ùgānluòhòu f.e. unwilling to lag behind
  • Tần suất từ f.e. unwilling to lag behind

Đức

  • Handedict nicht zurückstehen wollen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不甘后人 · 不甘寂寞 · 不甘示弱 · 不甘雌伏 · 不甘人后 · 不甘于 · 不甘心 · 落后于