不甘落後

bù gān luò hòu bất cam lạc hậu

Hán Việt: bất cam lạc hậu · Pinyin: bù gān luò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cam) + (lạc) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不甘落後 ùgānluòhòu f.e. unwilling to lag behind