不生孢子的

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 孢 + 子 (tử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bào tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asporogenous

Eng

  • Cihui asporogenous

Từ liên quan

Gần nghĩa

不生不灭 · 不生不滅 · 不生锈的 · 不生不生不可說 · 不生脂肪的 · 不生不死 · 不生 <cm>