不生脂肪的
bất sanh chi phương đích
Hán Việt: bất sanh chi phương đích
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui alipogenetic
Hán Việt: bất sanh chi phương đích
Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)