不生脂肪的

bất sanh chi phương đích

Hán Việt: bất sanh chi phương đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sinh chất béo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alipogenetic

Eng

  • Cihui alipogenetic

Từ liên quan

Gần nghĩa

不生不灭 · 不生不滅 · 不生锈的 · 不生不生不可說 · 不生孢子的 · 不生不死 · 不生 <cm>