不生不生不可說

bất sanh bất sanh bất khả thuyết

Hán Việt: bất sanh bất sanh bất khả thuyết

Tổng quan

(術語)涅槃經所說四不可說之一。理者本不生也,事者以理之故,事亦不生也,是名不生不生。此理玄妙,故曰不可說。天台以之為圓教詮之理。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 可 (khả) + 说 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)涅槃經所說四不可說之一。理者本不生也,事者以理之故,事亦不生也,是名不生不生。此理玄妙,故曰不可說。天台以之為圓教詮之理。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不生 <cm> · 可說 <cm> · 不生斷 <cm> · 不生不滅 <cm>