不生鏽的 bất sanh tú đích Hán Việt: bất sanh tú đích Tổng quan không bị gỉ Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việtbất sanh tú đíchCấu tạo不 + 生 + 鏽 + 的 · bất + sanh + tú + đích nghĩa thành phần: bất + sanh + tú + đích Nghĩa ViệtCihui không bị gỉ