不用去學校 bù yòng qù xué xiào · bất dụng khứ học giáo Hán Việt: bất dụng khứ học giáo · Pinyin: bù yòng qù xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 去 (khứ) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinbù yòng qù xué xiàoHán Việtbất dụng khứ học giáoCấu tạo不 + 用 + 去 + 學 + 校 · bất + dụng + khứ + học + giáo nghĩa thành phần: bất + dụng + khứ + học + giáo