不用現款 bù yòng xiàn kuǎn · bất dụng hiện khoản Hán Việt: bất dụng hiện khoản · Pinyin: bù yòng xiàn kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 現 (hiện) + 款 (khoản)Pinyinbù yòng xiàn kuǎnHán Việtbất dụng hiện khoảnCấu tạo不 + 用 + 現 + 款 · bất + dụng + hiện + khoản nghĩa thành phần: bất + dụng + hiện + khoản