不畏強暴

bù wèi qiáng bào bất úy cường bạo

Hán Việt: bất úy cường bạo · Pinyin: bù wèi qiáng bào

Tổng quan

không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ) | thách thức đe dọa và bạo lực

Cấu tạo: (bất) + (úy) + (cường) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ) | thách thức đe dọa và bạo lực

Eng

  • CC-CEDICT not to submit to force (idiom); to defy threats and violence
  • Cihui not to submit to force (idiom); to defy threats and violence