不畏強禦

bù wèi qiáng yù bất úy cường ngữ

Hán Việt: bất úy cường ngữ · Pinyin: bù wèi qiáng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (úy) + (cường) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為官剛正,不怕權勢的威逼。《梁書.卷二六.陸杲傳》:「杲性婞直,無所顧望。山陰令虞肩在任,贓汙數百萬,杲奏收治。……杲在臺,號稱不畏強禦。」也作「不避彊禦」、「不憚強禦」、「不畏彊禦」。