不留情面

bất lưu tình diện

Hán Việt: bất lưu tình diện

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lưu) + (tình) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不留情面 ù liú qíngmiàn v.o. disregard other's face/feelings