不留情面

bất lưu tình diện

Hán Việt: bất lưu tình diện

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 情 (tình) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không giữ thể diện
  • Biên soạn disregard other's face/feelings

Eng

  • Cihui 不留情面 ù liú qíngmiàn v.o. disregard other's face/feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

情面难却 · 不留余地 · 不留心的 · 不留神地 · 不留神的 · 不留情 · 不留餘力 · 不留痕迹