不留痕迹

bù liú hén jìbất lưu ngân tích

Hán Việt: bất lưu ngân tích · Pinyin: bù liú hén jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指做事彻底,没有留下蛛丝马迹。

Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 痕 (ngân) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dấu vết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做事彻底,没有留下蛛丝马迹。
  • Kaggle Zh-Vi cover one's tracks

Eng

  • Cihui cover one's tracks
  • Tần suất từ cover one's tracks

Đức

  • Handedict spurlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

不留余地 · 不留心的 · 不留神地 · 不留神的 · 不留情 · 痕迹的 · 不留餘力 · 不留一字