不留神地

bất lưu thần địa

Hán Việt: bất lưu thần địa

Tổng quan

xem unguarded

Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 神 (thần) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unguardedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不留余地 · 不留心的 · 不留神的 · 不留情 · 不留餘力 · 不留痕迹 · 不留一字 · 不留情面