不當之處 bù dàng zhī chù · bất đương chi xử Hán Việt: bất đương chi xử · Pinyin: bù dàng zhī chù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 之 (chi) + 處 (xử)Pinyinbù dàng zhī chùHán Việtbất đương chi xửCấu tạo不 + 當 + 之 + 處 · bất + đương + chi + xử nghĩa thành phần: bất + đương + chi + xử