不當利得

bất đương lợi đắc

Hán Việt: bất đương lợi đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (lợi) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不當利得 ùdànglìdé f.e. illicit gains