不當治療

bù dàng zhì liáo bất đương trì liệu

Hán Việt: bất đương trì liệu · Pinyin: bù dàng zhì liáo

Tổng quan

hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp, (y học) sự sơ xuất (trong khi chữa bệnh); sự cho thuốc sai, (pháp lý) sự làm dụng địa vị

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (trì) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp, (y học) sự sơ xuất (trong khi chữa bệnh); sự cho thuốc sai, (pháp lý) sự làm dụng địa vị