不疾而呻

bù jí ér shēn bất tật nhi thân

Hán Việt: bất tật nhi thân · Pinyin: bù jí ér shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tật) + (nhi) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無病呻吟」。見「無病呻吟」條。01.清.周亮工《書影》卷二:「辭一織成之遺,而侈談殺身自盡之禍,不疾而呻,豈詩人之意乎!」