不發紺的 bất phát cám đích Hán Việt: bất phát cám đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 紺 (cám) + 的 (đích)Hán Việtbất phát cám đíchCấu tạo不 + 發 + 紺 + 的 · bất + phát + cám + đích nghĩa thành phần: bất + phát + cám + đích Nghĩa EngCihui acyanotic