不發酵的 bất phát diếu đích Hán Việt: bất phát diếu đích Tổng quan không lên men không men Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 酵 (diếu) + 的 (đích)Hán Việtbất phát diếu đíchCấu tạo不 + 發 + 酵 + 的 · bất + phát + diếu + đích nghĩa thành phần: bất + phát + diếu + đích Nghĩa ViệtCihui không lên men không men