不皂化物 bất tạo hóa vật Hán Việt: bất tạo hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 皂 (tạo) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtbất tạo hóa vậtCấu tạo不 + 皂 + 化 + 物 · bất + tạo + hóa + vật nghĩa thành phần: bất + tạo + hóa + vật Nghĩa EngCihui unsaponifiable