不盡義務 bù jìn yì wù · bất tận nghĩa vụ Hán Việt: bất tận nghĩa vụ · Pinyin: bù jìn yì wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyinbù jìn yì wùHán Việtbất tận nghĩa vụCấu tạo不 + 盡 + 義 + 務 · bất + tận + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: bất + tận + nghĩa + vụ