不直挺的 bú zhí tǐng de · bất trực đĩnh đích Hán Việt: bất trực đĩnh đích · Pinyin: bú zhí tǐng de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 直 (trực) + 挺 (đĩnh) + 的 (đích)Pinyinbú zhí tǐng deHán Việtbất trực đĩnh đíchCấu tạo不 + 直 + 挺 + 的 · bất + trực + đĩnh + đích nghĩa thành phần: bất + trực + đĩnh + đích Nghĩa EngCihui limp