不相爲謀

bù xiāng wéi móu bất tương vi mưu

Hán Việt: bất tương vi mưu · Pinyin: bù xiāng wéi móu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (vi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:商量。相互之间没法商量。指彼此观点不同,不宜共同谋划事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 谋商量。相互之间没法商量。指彼此观点不同,不宜共同谋划事情。