不相往來

bất tương vãng lai

Hán Việt: bất tương vãng lai

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (vãng) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此間互不交往。《老子》第八○章:「鄰國相望,雞犬之聲相聞,民至老死不相往來。」也作「不相來往」。

Eng

  • Cihui 不相往來 ùxiāngwǎnglái f.e. not be in contact with each other