不相往來 bất tương vãng lai Hán Việt: bất tương vãng lai Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 相 (tương) + 往 (vãng) + 來 (lai)Hán Việtbất tương vãng laiCấu tạo不 + 相 + 往 + 來 · bất + tương + vãng + lai nghĩa thành phần: bất + tương + vãng + lai Nghĩa EngCihui 不相往來 ùxiāngwǎnglái f.e. not be in contact with each other