不相应行 bất tương ứng hành Hán Việt: bất tương ứng hành Tổng quan bất tương ưng hạnh (術語)見心不相應法條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 相 (tương) + 应 (ứng) + 行 (hành)Hán Việtbất tương ứng hànhCấu tạo不 + 相 + 应 + 行 · bất + tương + ứng + hành nghĩa thành phần: bất + tương + ứng + hành Nghĩa ViệtCihui bất tương ưng hạnh (術語)見心不相應法條。☸