不相聯貫

bất tương liên quán

Hán Việt: bất tương liên quán

Tổng quan

bị tháo rời ra, bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp, rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (liên) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị tháo rời ra, bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp, rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)